You are hereBài đọc / Run nearly broke Royal Bank of Scotland / Từ mới - Run nearly broke Royal Bank of Scotland
Từ mới - Run nearly broke Royal Bank of Scotland
Từ mới và giải nghĩa (Bấn vào để xem)
RBS - Royal Bank of Scotland
Tên của một trong những ngân hàng lớn của Anh có trụ sở chính ở Scotland
secret run
Điều hành một cách bí mật
Bailed out
Cứu trợ
Suck
Rút ra, hút
Funding problem
Có vấn đề về tiền trong quỹ dự trữ
Global money markets
Thị trường tiền tệ trên toàn cầu
Significant levels of support
Sự hỗ trợ một cách đáng kể
Bank of England
Ngân hàng trung ương Anh, giống như Ngân hàng nhà nước Việt nam
US Federal Reserve
Cục dự trữ liên bang Mỹ
Deposit
Tiền gửi
Domestic banks
Các ngân hàng trong nước. Đối lập với “foreign bank”, ngân hàng nước ngoài
Financial institutions
Các công ty hoạt động trong lĩnh vực tài chính