You are hereNgữ pháp / Đại từ nhân xưng - Pronoun
Đại từ nhân xưng - Pronoun
Trong tiếng Anh, đại từ nhân xưng (Pronoun) có năm dạng. Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (subject pronoun), đại từ nhân xưng làm vị ngữ (complement pronoun), tính từ sở hữu (possessive adjective), đại từ sở hữu (possessive pronoun), và đại từ phản thân (reflexive pronoun)
Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ - subject pronoun
Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng đứng ở vị trí chủ ngữ của câu là các từ như tôi, anh, chị, nó, chúng tôi, các cậu, chị ấy, anh ấy, họ, vv.
Ví dụ:
Tôi đi học lúc 12 giờ (Tôi là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ của của câu này)
Chị ấy cao hơn tôi 1cm (Chị ấy là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ của của câu này)
Chúng tôi là người Hà nội (Chúng tôi là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ của của câu này)
Họ đi xem phim từ lúc chiều (Họ là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ của của câu này)
Trong tiếng Anh cũng như tiếng Viêt, đại từ nhân xưng làm chủ ngữ của câu (subject pronoun) được dùng để thay thế một danh từ làm chủ ngữ của câu. Sau đây là các đại từ nhân xưng được dùng để làm chủ ngữ của câu:
Ngôi số ít
I – tôi
You – Cậu/bạn/anh/chị vv
He - Anh ấy/ bạn ấy (là nam)
She – Chị ấy/bạn ấy (là nữ)
It – Nó (là đồ vật)
Ngôi số nhiều
We – Chúng tôi/chúng tớ
You – Các cậu/các anh/các chị vv
They – Các cậu ấy/các anh ấy/ vv
Cách dùng cụ thể:
I (tôi)- Trong tiếng Anh chỉ có một từ để nói về chính bản thân mình. Nhưng tiếng Việt để nói về chính bản thân mình có rất nhiều ví dụ tôi, con, cháu, tớ, anh, em, bố, mẹ, vv… tùy thuộc vào người mà mình đang nói chuyện.
Ví dụ so sánh
Tôi là bác sỹ - I am a doctor
Con đang học tiếng Anh – I am learning english
I love you, mummy – Con yêu mẹ
Cháu tên là Quân - I am Quan
Chị thích chơi với em - I like to play with you
You – Được dùng để nói với một hoặc nhiều người khác. Trong tiếng Việt, chúng ta phân biệt giữa nói với một người hoặc nhiều người. Nhưng trong tiếng Anh không có sự phân biệt này.
Ví dụ:
Anh là người bạn tốt nhất của tôi – you are my best friend
Các cậu có thể chạy nhanh hơn tớ - you can run faster than me
Cũng giống như từ I (tôi), từ you trong tiếng Anh cũng không phân biệt người mình nói là ai.
Ví dụ so sánh
Cậu phải làm bài tập về nhà – You have to do your homework
Con cần phải về nhà trước 8 giờ– You need to go home before 8 o’clock
He/she/it được dùng để nói về một người khác là nam thì dùng he, là nữ thì dùng she, hoặc đồ vật hoặc con vật không phải là người thì dùng it.
Ví dụ:
Chị ấy là bạn tôi – she is my friend
Anh ấy là bạn tôi – he is my friend
(Em gái tớ) nó học rất giỏi tiếng anh – she is very good at learning english
(Em trai tớ) nó rất cao – he is very tall.
Nó là cái bút của tớ - It is my pen
Đây là chó của tớ, nó không thích người lạ - this is my dog, it does like strangers
Từ we được dùng để nói về bản thân mình và nhiều người khác. Cũng giống với các đại từ nhân xưng tiếng anh khác. Từ we được dùng không phân biệt với người mình đang nói.
Ví dụ:
Chúng tôi là người việt nam – we are vietnameses
Chúng cháu là sinh viên – we are students
Chúng ta là nhà vô địch – we are the champions
Chúng tớ có thể làm được tất cả - We can do everything
Và cuối cùng, từ they được dùng để nói về một nhóm người hay một nhóm vật, không phân biệt là nam hay nữ.
Ví dụ:
Họ là những cầu thủ giỏi – They are good players.
Những quyển sách đấy là của tớ - They are my books
Họ đang hát karaoke – They are singing karaoke.
Các anh chị ấy là sinh viên – they are students
Các ông bà ấy là người Anh – they are english